TCT là gì? Ý nghĩa của từ tct

TCT là gì

TCT là gì ?

TCT là “Transfer Certificate of Title” trong tiếng Anh, “Tổng Cục Thuế” trong tiếng Việt.

Ý nghĩa từ TCT

**NGOẠI NGỮ



TCT có nghĩa “Transfer Certificate of Title”, dịch sang tiếng Việt là “Giấy chứng nhận chuyển nhượng quyền sở hữu” (trong lĩnh vực bất động sản).

[external_link_head]

[external_link offset=1]

**VIỆT NGỮ



TCT có nghĩa “Tổng Cục Thuế” trong tiếng Việt. Có tên tiếng Anh là General Department of Taxation, hoạt động: thu và quản lý thuế.

TCT là viết tắt của từ gì ?

Cụm từ được viết tắt bằng TCT là “Transfer Certificate of Title”, “Tổng Cục Thuế”.

Một số kiểu TCT viết tắt khác:

+ Tổng Công Ty.

+ The Christmas Tree: Cây thông Giáng sinh.

+ Too Cute Tuesday: Thứ Ba quá dễ thương.

+ Transcatheter Cardiovascular Therapeutics: Transcatheter Trị liệu tim mạch.

+ The Coroner’s Toolkit: Bộ công cụ của corer.

+ Time Compression Technologies: Công nghệ nén thời gian.

+ Trans Canada Trail: Đường mòn xuyên Canada.

+ Total Cycle Time: Tổng thời gian chu kỳ.

+ Transient Current Technique: Kỹ thuật hiện tại thoáng qua.

+ Today’s Catholic Teacher: Giáo viên Công giáo ngày nay.

+ Tilted Component Telescope: Kính thiên văn thành phần nghiêng.

+ Temperature Cycling Test: Kiểm tra nhiệt độ đi xe đạp.

+ Terminal Control Table: Bảng điều khiển đầu cuối.

+ Traffic Control Technician: Kỹ thuật viên kiểm soát giao thông.

+ True Control Templates: Mẫu kiểm soát thật.

+ Test Coordination Team: Đội điều phối thử nghiệm.

+ Total Cost of Technology: Tổng chi phí công nghệ.

+ Transmit Connection Table: Bảng kết nối truyền.

+ Total Combustion Technology: Công nghệ đốt tổng.

+ Total Call Centre Technology: Công nghệ tổng đài.

+ Treasuring Christ Together: Cùng nhau trân trọng Chúa Kitô.

+ The Corporate Team: Nhóm công ty.

+ The Celebrity Truth: Sự thật nổi tiếng.

+ True Color Tech: Công nghệ màu thật.

+ Title Code Table: Bảng mã tiêu đề.

+ Tactical Command Trainer: Huấn luyện chỉ huy chiến thuật.

+ Time Code Translator: Phiên dịch mã thời gian.

+ Teachers Coaching Teachers: Giáo viên Huấn luyện Giáo viên.

+ Thermal Conductivity Testing: Kiểm tra độ dẫn nhiệt.

+ Tactical Commander’s Terminal: Thiết bị đầu cuối chỉ huy chiến thuật.

+ Technology Coordinating Team: Đội điều phối công nghệ.

+ Tactical Computer Terminal: Thiết bị đầu cuối máy tính chiến thuật.

+ Traveling Contact Team: Đội liên lạc du lịch.

+ Temporary Conscious Torment: Ý thức tạm thời.

+ Thermocouple Tree: Cây cặp nhiệt điện.

+ Theater-wide Collaborative Targeting: Nhắm mục tiêu hợp tác trên toàn nhà hát.

+ Tone Calibrated Technique: Kỹ thuật hiệu chỉnh giai điệu.

+ Technical Compatibility Testing: Kiểm tra tương thích kỹ thuật.

+ Top Class Training: Đào tạo hàng đầu.

+ Traumatic Childhood Theory: Lý thuyết tuổi thơ chấn thương.

+ Telecommuncation Technology: Công nghệ viễn thông.

+ Timing Controller Test: Kiểm tra thời gian kiểm soát.

+ Twin Cities Tech: Công nghệ sinh đôi.

+ Total Cost Transportation: Tổng chi phí vận chuyển.

+ Two-sided Correlation Transform: Biến đổi tương quan hai mặt.

+ Target-Centered Tracker: Theo dõi tập trung vào mục tiêu.

+ Total Call Center Technology: Công nghệ tổng đài.

+ Toll Collector Terminal: Trạm thu phí.

[external_link offset=2]

[external_footer]

Total
0
Shares
Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Previous Post

GFG là gì? -định nghĩa GFG

Next Post
TNA là gì

Cách phân tích nhu cầu đào tạo (TNA) thành công

Related Posts
drainage là gì

Drainage Là Gì – Hệ Thống Thoát Nước (Drainage System) Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt drainagedrainage /dreinidʤ/ danh từ sự rút nước, sự tháo nước, sự tiêu nước hệ thống thoát nước, hệ thống cống rãnh, hệ thống mương máng (y học) sự dẫn lưu nước thoát đi (qua cống rãnh,
Read More