EN
Mục lục
Nghĩa của “normal” trong tiếng Việt
[external_link_head]
normal {danh}
VI
- bình thường
normalization {danh}
VI
- bình thường hóa
- sự bình thường hóa
normally {trạng}
VI
- bình thường
- như thường lệ
- đáng lẽ
normalize {động}
VI
- bình thường hóa
- tiêu chuẩn hóa
Chi tiết
- Bản dịch
- Từ đồng nghĩa
cách phát âm
[external_link offset=1]
Bản dịch
EN
normal {danh từ}
volume_up
normal (từ khác: ordinary, customary)
bình thường {danh}
EN
normalization {danh từ}
volume_up
normalization
bình thường hóa {danh}
normalization (từ khác: nominalization)
sự bình thường hóa {danh}
EN
normally {trạng từ}
volume_up
normally (từ khác: ordinarily, usually)
bình thường {trạng}
normally
như thường lệ {trạng}
normally
đáng lẽ {trạng}
EN
normalize {động từ}
volume_up
- general
- “relations”
1. general
normalize
bình thường hóa {động}
normalize (từ khác: standardize)
tiêu chuẩn hóa {động}
2. “relations”
normalize
bình thường hóa {động} (quan hệ)
[external_link offset=2]
Từ đồng nghĩa
Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của “normal”:
normal
English
- convention
- formula
- pattern
- rule
normalization
English
- normalisation
- standardisation
- standardization
normally
English
- commonly
- ordinarily
- unremarkably
- usually
normalize
English
- anneal
- normalise
- renormalise
- renormalize
- temper
Hơn
Những từ khác
English
- nonsensical
- nonviolence
- noodle
- noodles and snails
- noodles in crab chowder
- nook
- noon
- noontime
- noose
- norm
- normal
- normalization
- normalize
- normally
- north
- north latitude
- north parallel
- northeast
- northern region of Vietnam
- northern wind
- northerner
commentYêu cầu chỉnh sửa
Sống ở nước ngoài Sống ở nước ngoài Everything you need to know about life in a foreign country. Đọc thêm
Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu
Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi
[external_footer]