7 thuật ngữ liên quan đến ‘discount’ trong tiếng Anh thương mại

discount là gì

Discount là một từ quen thuộc có nghĩa “giảm giá”. Trong tiếng Anh có rất nhiều thuật ngữ liên quan đến từ này.

Trade discount – a fixed percentage offered to a distributor: Chiết khấu thương mại. Cụm từ này sử dụng trong chuỗi phân phối. Khi nhà sản xuất muốn khuyến khích siêu thị bán sản phẩm cho mình, họ có thể tăng mức discount cho siêu thị từ 10% lên 15% so với giá trên sản phẩm.

[external_link_head]

Bulk discount – a discount given to buyers purchasing a large amount: Giảm giá vì mua số lượng lớn.

[external_link offset=1]

7 thuật ngữ liên quan đến 'discount' trong tiếng Anh thương mại

Promotional discount – a lower retail price for a special sale: Giá bán lẻ thấp hơn để quảng bá sản phẩm.

Cash discount – a discount for payment in cash: Chiết khấu nếu thanh toán bằng tiền mặt.

Professional discount – a discount given to people in a particular field, for example when doctors pay a reduced price for medicine: Chiết khấu tùy theo ngành nghề của người mua.

Employee discount – a discount for staff: Chiết khấu cho nhân viên.

[external_link offset=2]

Seasonal discount – a reduced price offered on goods sold at the “wrong” time of the year, such as ski equipment in the summer: Chiết khấu theo mùa.

Theo mshoagiaotiep.com

[external_footer]

Total
0
Shares
Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Previous Post
capacity là gì

Capacity là gì? Định nghĩa của từ capacity

Next Post
r là gì

R là gì trong toán học? Tìm hiểu ngay tập số trong toán học!

Related Posts